Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đường chân trờidanh từThe visible horizontal line (in all directions) where the sky appears to meet the earth in the distance.
- Phạm vi hiểu biết, giới hạn kiến thứcdanh từThe range or limit of one's knowledge, experience or interest; a boundary or threshold.
- Giới hạn tồn tại, phạm vi tồn tạidanh từThe range or limit of any dimension in which one exists.
- Tầng đất, lớp đấtdanh từA specific layer of soil, or stratum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horizonDạng gốc (base form)
- horizonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broad horizon | Tầm nhìn rộng mở | |
| horizon scanning | Rà soát tương lai | |
| on the horizoncụm giới từ | cụm giới từ | (Nghĩa bóng) Sắp xảy ra đến nơi (sự việc... ) |
| event horizondanh từ | danh từ | Chân trời sự kiện |
| A-horizondanh từ | danh từ | Lớp trên cùng của tầng đất; lớp đất mặt |
| Horizon Deepdanh từ riêng | danh từ riêng | Độ sâu ở rãnh Tonga, Thái Bình Dương; nơi sâu thứ hai trên Trái đất và là phần sâu nhất của rãnh Tonga |
| time horizondanh từ | danh từ | Một thời điểm xác định trong tương lai mà tại đó một quá trình sẽ được đánh giá hay được xem là kết thúc |
| horizon glassdanh từ | danh từ | Mảnh kính nửa bạc được gắn trong một góc phần tư hoặc một kính lục phân để có thể nhìn thấy đường chân trời cùng lúc với sự phản chiếu của một thiên thể |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Giai đoạn văn hóa
- Giai đoạn văn hóa, thời kỳ phụA cultural sub-period or level within a more encompassing time period.
Ví dụ
- .Một tòa nhà cao có thể nhìn thấy rõ trên toàn bộ đường chân trời.
- .Một số học sinh nghỉ một năm sau khi học xong cấp ba để mở rộng tầm hiểu biết.
- , , , , , .Chỉ có sự tử vong—chân trời bất biến, nguyên sơ ấy—chân trời mà trong “Hữu thể và Thời gian”, Heidegger đã làm lộ ra một cách thuyết phục như khả năng xác định và không thể vượt qua.
Họ từ (word family)
cùng gốc horizonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorisonte
- từ tiếng Pháp trung đạihorizon
- từ tiếng Pháp cổorisonte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha