Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horizontic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nằm ngang
tính từ
horizontal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
horizontic
horizontic
al
Nằm ngang
tính từ
horizontic
ally
Theo chiều ngang
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水平
shuǐ píng
Nằm ngang
Tiếng Tây Ban Nha
horizontal
Nằm ngang, khổ ngang
AI
1
Nằm ngang
1
Nằm ngang
1
Nằm ngang