horizonte
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾiˈθonte/nguồn
Nghĩa chính
- Chân trờidanh từhorizon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horizonteDạng gốc (base form)
- horizontesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir horizontes | Mở rộng tầm nhìn | |
| ampliar los horizontes | Mở rộng tầm nhìn | |
| horizonte de eventos | Chân trời sự kiện | |
| horizonte de posibilidades | Chân trời khả năng | |
| horizonte temporal | Chân trời thời gian | |
| horizonte de sucesosdanh từ | danh từ | Chân trời sự kiện |
| contemplar el horizonte | Ngắm nhìn đường chân trời | |
| horizonte político | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi có thể nhìn thấy tàu thù ở chân trời.
- ¿ ?Có thể tới chân trời sự kiện không?
- .Con tàu biến mất ở phía sau chân trời.