Nghĩa chính
- Từ được phát âm giống như một từ khác nhưng khác về cách viết, ý nghĩa hoặc nguồn gốcdanh từA word which is pronounced the same as another word but differs in spelling or meaning or origin.
- Chữ cái hoặc một nhóm chữ cái có cách phát âm giống với một chữ cái hoặc nhóm chữ cái khácdanh từA letter or group of letters which are pronounced the same as another letter or group of letters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homophoneDạng gốc (base form)
- homophonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc homophone- homophonicĐồng âmtính từ
- homophonousCó cách phát âm giống nhautính từ
- homophonyKết cấu âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều phần chuyển động hài hòa với nhau, mối quan hệ giữa chúng tạo ra hợp âm; chất lượng của sự đồng âmdanh từ
- pseudohomophoneTừ không phải từ bị nhầm lẫn với một từ đồng âm, chẳng hạn như werk có nghĩa là công việcdanh từ
Từ liên quan (related word)