Nghĩa chính
- Kẻ kỳ thị đồng tínhdanh từOne who is prejudiced against homosexual people, or LGBTQ people in general; one who exhibits homophobia.
- Người sợ sự đồng dạngdanh từA person who fears sameness.
- Người sợ đàn ôngdanh từA person who fears men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homophobeDạng gốc (base form)
- homophobesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-homophobedanh từ | danh từ | Một người phản đối sự kỳ thị đồng tính |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Việc ai đó có thể yêu một người cùng giới, đó là điều mà kẻ kỳ thị đồng tính thực sự không thể chịu đựng nổi.
- .Anh ta là một kẻ kỳ thị đồng tính cuồng nhiệt.
- .Anh ta là một kẻ kỳ thị đồng tính.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa