Dịch

homophobophobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không thích hoặc phản đối chứng sợ đồng tínhdanh từA person who dislikes or opposes homophobia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homophobophobeDạng gốc (base form)
  2. homophobophobesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ( , ), […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI