homophobophobe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người không thích hoặc phản đối chứng sợ đồng tínhdanh từA person who dislikes or opposes homophobia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homophobophobeDạng gốc (base form)
- homophobophobesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ( , ), […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa