Nghĩa chính
- Đi vào một cái lỗ, trú ẩn trong một cái lỗđộng từnội động từ (intransitive)To go into a hole, to shelter in a hole.
- Che giấuđộng từnội động từ (intransitive)To hide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ; , ; “ ” .
- .
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha