Dịch

hogshead

danh từ (noun)
UK/ˈhɒɡzˌhɛd/nguồnUS/ˈhɔɡz-/

Nghĩa chính

  1. Bơrindanh từA cask of a certain size; its volume used as a measure of capacity for liquids, containing 63 wine gallons, or about 52+¹⁄₂ imperial gallons (a half pipe).
  2. Thùng lớn hoặc thùng có hàm lượng không xác định, đặc biệt là thùng chứa từ 100 đến 140 gallondanh từA large barrel or cask of indefinite contents, especially one containing from 100 to 140 gallons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hogsheadDạng gốc (base form)
  2. hogsheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

couch a hogsheadđộng từNằm xuống ngủ

Ví dụ

  • , 28 . , . 14, re-enacted 252 , 126 , 126 , 84 , 63 , 41 , 31½ , 18½ .
  • , ; , ; , ; , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hog-s-head

  1. từ tiếng Anh trung đạihogshead

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI