Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocoy
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈkoi/
Nghĩa chính
1
Đầu heo
danh từ
hogshead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocoy
Dạng gốc
(base form)
bocoy
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hogshead
Bơrin
AI
1
Đầu heo
1
Đầu heo
1
Đầu heo