Dịch

bocoy

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈkoi/

Nghĩa chính

  1. Đầu heodanh từhogshead

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocoyDạng gốc (base form)
  2. bocoyesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI