Dịch

hhd.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hogsheaddanh từAbbreviation of hogshead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hhd.Dạng gốc (base form)
  2. hhds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI