Dịch

hillock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi nhỏdanh từA small hill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hillockDạng gốc (base form)
  2. hillocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

axon hillockdanh từMột phần chuyên biệt của thân tế bào thần kinh kết nối với sợi trục. Đây là vị trí cuối cùng trong soma nơi điện thế màng được truyền từ đầu vào khớp thần kinh được tổng hợp trước khi truyền đến sợi trục

Nguồn gốc (etymology)

hill-ock

  1. từ tiếng Anh trung đạihillok

Ví dụ

  • , river’s .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hillock

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI