Nghĩa chính
- Ngọn đồi nhỏdanh từA small hill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hillockDạng gốc (base form)
- hillocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| axon hillockdanh từ | danh từ | Một phần chuyên biệt của thân tế bào thần kinh kết nối với sợi trục. Đây là vị trí cuối cùng trong soma nơi điện thế màng được truyền từ đầu vào khớp thần kinh được tổng hợp trước khi truyền đến sợi trục |
Ví dụ
- , river’s .
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc hillockTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha