Nghĩa chính
- Ngọn đồi nhỏ; một gò đồi; một nút thắtdanh từA small hill; a hillock; a knoll.
- Sườn núi hoặc đồi băng trên cánh đồng băngdanh từA ridge or hill of ice in an ice field.
- Nắm taydanh từA fistful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hummockDạng gốc (base form)
- hummocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Three Hummock Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong Hội đồng Trưởng Thông tư, phía tây bắc Tasmania, Úc |
| hummocky icedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pack ice |
Ví dụ
- …. , , ,