Dịch

colline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi hoặc ngọn núi nhỏdanh từA small hill or mount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collineDạng gốc (base form)
  2. collinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

collinear hoedanh từCái cuốc có lưỡi hẹp và sắc như dao cạo để cắt rễ cỏ dại bằng cách hớt nó ngay dưới bề mặt đất

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcolline

AI