colline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngọn đồi hoặc ngọn núi nhỏdanh từA small hill or mount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collineDạng gốc (base form)
- collinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collinear hoedanh từ | danh từ | Cái cuốc có lưỡi hẹp và sắc như dao cạo để cắt rễ cỏ dại bằng cách hớt nó ngay dưới bề mặt đất |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcolline
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa