Dịch

hijack

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cướp phương tiện, khống chế phương tiệnđộng từTo forcibly seize control of some vehicle in order to rob it or to reach a destination (especially an airplane, truck or a boat).
  2. Chiếm quyền kiểm soát, thao túngđộng từTo seize control of some process or resource to achieve a purpose other than its originally intended one.
  3. Cài cắm điều khoản lạđộng từTo introduce an amendment deleting the contents of a bill and inserting entirely new provisions.
  4. Vụ cướp phương tiện, vụ không tặcdanh từAn instance of hijacking; the illegal seizure of a vehicle; a hijacking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hijackNguyên thể (infinitive)
  2. hijacksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hijackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hijackingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hijack sthcướp cái gì

Cụm từ (phrase)

hijack a meetingLũng đoạn cuộc họp
hijack a planeKhông tặc máy bay
hijack a systemChiếm quyền hệ thống
hijack a vehicleCướp phương tiện
hijack somethingChiếm đoạt cái gì
hijacked planeMáy bay bị cướp
culture-jackđộng từThích hợp các khía cạnh của văn hóa đại chúng cho mục đích thương mại

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Sự chiếm quyền kiểm soát
  1. An instance of a seizure and redirection of a process.

Nguồn gốc (etymology)

highwayjacker“one who holds up”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • chiếm sóng chương trình phát thanh
  • "" 11 [...] , $180.Tối qua, một tên cướp đơn độc đã chặn đánh 11 công nhân thu hoạch trong một toa tàu hàng [...] và tẩu thoát êm gọn với số tiền hơn 180 đô la.
  • .Các điều tra viên đã đập tan âm mưu không tặc một chiếc máy bay.

AI