Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hijackable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị tấn công
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being hijacked.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hijackable
un
hijackable
Không thể bị tấn công
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
hijack
+
-able
AI
1
Có khả năng bị tấn công
1
Có khả năng bị tấn công
1
Có khả năng bị tấn công