Dịch

hijackware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm độc hại chiếm quyền điều khiển phần mềm khác, đặc biệt là trình duyệt web, nhằm ảnh hưởng đến hoạt động của phần mềm đódanh từkhông đếm được (uncountable)Malicious software that commandeers other software, especially a web browser, so as to affect its behaviour.

Nguồn gốc (etymology)

AI