Dịch

hijacker

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ cướp máy baydanh từSomeone who hijacks.
  2. Phần mềm độc hạidanh từHijackware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hijackerDạng gốc (base form)
  2. hijackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Kẻ cướp đòi khoản tiền chuộc hai triệu đô la.

AI