Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hijacked plane
US
/ˈ
h
aɪ
.
dʒ
æ
k
t
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Máy bay bị cướp
AI
1
Máy bay bị cướp
1
Máy bay bị cướp
1
Máy bay bị cướp