Dịch

hijackee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nạn nhân của một vụ cướpdanh từA victim of a hijacking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hijackeeDạng gốc (base form)
  2. hijackeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI