Nghĩa chính
- Thuộc thảo dượctính từkhông so sánh (not comparable)Made from or with herbs.
- Được làm từ các loại thảo mộc tự nhiên đặc biệt thay vì từ vật liệu tổng hợptính từkhông so sánh (not comparable)Made from natural herbs specifically as opposed to from synthetic materials.
- Cẩm nang các loại thảo dược và công dụng chữa bệnh của chúngdanh từA manual of herbs and their medical uses.
- Loại thảo dược bổ sungdanh từAn herbal supplement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herbalDạng gốc (base form)
- herbalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herbal teadanh từ | danh từ | Loại đồ uống được làm bằng cách pha chủ yếu là lá (và đôi khi là hoa, rễ hoặc thân) của các loại thảo mộc hoặc thực vật khác, thường không bao gồm trà thật (Camellia sinensis) |
| herbal medicinedanh từ | danh từ | Loại thuốc thảo dược hoặc chế phẩm tương tự |
| herbal highdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với party pill |
| herbal drinkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với roots wine |
| herbal supplementdanh từ | danh từ | Chế phẩm cung cấp vitamin, khoáng chất, axit amin và các chất dinh dưỡng cần thiết khác cho mục tiêu sức khỏe hoặc lợi ích sức khỏe có mục đích |
| herbal ointment | Thuốc mỡ thảo dược | |
| herbal wrap | Chưa có nghĩa | |
| herbal body wrap | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Trà thảo dược có mùi thơm dễ chịu và tốt cho người bị nghẹt đầu.
- back-achemột bài thuốc thảo dược chữa đau lưng
- , .Nó vẫn có thể được tìm thấy trong các loại thảo dược và những loại tương tự, được mô tả là thuốc an thần và giảm ho.
Họ từ (word family)
cùng gốc herbalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha