Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herbalist
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɜː
b
ə
l
ɪ
s
t
/
US
/ˈ(
h
)ɜɹ
b
ə
l
ə
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lương y
danh từ
A person who treats diseases by means of medicinal herbs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herbalist
Dạng gốc
(base form)
herbalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
herbal
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
herb doctor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
herbalist
herbalist
ic
Liên quan đến thảo dược
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
herbolario
giống đực
Nhà thảo dược học
herborista
giống đực/cái
Nhà thảo dược học
yuyero
giống đực
Nhà thảo dược học
AI
1
Lương y
1
Lương y
1
Lương y