Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yuyero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃuˈʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Nhà thảo dược học
danh từ
herbalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yuyero
Dạng gốc
(base form)
yuyero
s
Số nhiều
(plural)
yuyer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
yuyer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
herbalist
Lương y
AI
1
Nhà thảo dược học
1
Nhà thảo dược học
1
Nhà thảo dược học