Dịch

herbolario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà thảo dược họctính từherbalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herbolarioDạng gốc (base form)
  2. herbolariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. herbolariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. herbolariaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà thảo dược học
  1. herbalist

Ngôn ngữ khác

AI