Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herbario
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thảo dược
tính từ
herbal
2
Herbarium (bộ sưu tập thực vật)
danh từ
herbarium (collection of plants)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herbario
Dạng gốc
(base form)
herbari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
herbario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
herbari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
herbal
Thuộc thảo dược
herbarium
Tập mẫu cây
AI
1
Thảo dược
2
Herbarium (bộ sưu tập thực vật)
1
Thảo dược
2
Herbarium (bộ sưu tập thực vật)
1
Thảo dược
2
Herbarium (bộ sưu tập thực vật)