Dịch

herbario

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thảo dượctính từherbal
  2. Herbarium (bộ sưu tập thực vật)danh từherbarium (collection of plants)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herbarioDạng gốc (base form)
  2. herbariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. herbariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. herbariaGiống cái (feminine)

AI