Dịch

herbalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thảo dược họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use or study of medicinal herbs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herbalismDạng gốc (base form)
  2. herbalismsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thực vật học
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thực vật học, nghiên cứu về thực vật nói chungBotany, the study of plants in general.

Ví dụ

  • , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI