Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của guacamoledanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of guacamole.
- Tiền bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money.
Họ từ (word family)
cùng gốc guacVí dụ
- “, ?” . “' , .”
- , , ? , , . , , , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha