Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guacho
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây leo tổng hợp nhiệt đới của Mỹ
danh từ
A tropical American composite climbing plant.
2
Chất dược liệu được tìm thấy trong lá của cây này
danh từ
A medicinal substance found in the leaves of this plant.
AI
1
Loại cây leo tổng hợp nhiệt đới của Mỹ
2
Chất dược liệu được tìm thấy trong lá của cây này
1
Loại cây leo tổng hợp nhiệt đới của Mỹ
2
Chất dược liệu được tìm thấy trong lá của cây này
1
Loại cây leo tổng hợp nhiệt đới của Mỹ
2
Chất dược liệu được tìm thấy trong lá của cây này