Dịch

guacamole

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món sốt bơ nghiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An avocado-based greenish dip with onions, tomato, and spices, common to Mexican cuisine and often served with tortilla chips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guacamoleDạng gốc (base form)
  2. guacamolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

holy guacamolethán từCâu cảm thán được dùng khi ngạc nhiên, được sử dụng khi bị sốc hoặc không tin tưởng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguacamole
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnāhuacamōlli

Ví dụ

  • , , .Đồ ăn Mexico điển hình ở đây được chế biến theo công thức cổ truyền và phục vụ theo trình tự chính thống, nghĩa là, sốt bơ nghiền ở đầu và đậu frijoles ở cuối.
  • .Chúng tôi đang làm món sốt bơ nghiền.
  • .Có món sốt bơ nghiền trong tủ lạnh.

AI