Nghĩa chính
- Món sốt bơ nghiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An avocado-based greenish dip with onions, tomato, and spices, common to Mexican cuisine and often served with tortilla chips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guacamoleDạng gốc (base form)
- guacamolesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy guacamolethán từ | thán từ | Câu cảm thán được dùng khi ngạc nhiên, được sử dụng khi bị sốc hoặc không tin tưởng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguacamole
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnāhuacamōlli
Ví dụ
- , , .Đồ ăn Mexico điển hình ở đây được chế biến theo công thức cổ truyền và phục vụ theo trình tự chính thống, nghĩa là, sốt bơ nghiền ở đầu và đậu frijoles ở cuối.
- .Chúng tôi đang làm món sốt bơ nghiền.
- .Có món sốt bơ nghiền trong tủ lạnh.