Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guacamole
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡwakaˈmole/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả bơ
danh từ
guacamole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guacamole
Dạng gốc
(base form)
guacamole
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guacamole
Món sốt bơ nghiền
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aguacate
mole
AI
1
Quả bơ
1
Quả bơ
1
Quả bơ