Dịch

holy guacamole

thán từ (interjection)
US/ˈhoʊli ˌɡwɑ.kəˈmol.i/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Câu cảm thán được dùng khi ngạc nhiên, được sử dụng khi bị sốc hoặc không tin tưởngthán từAn exclamation said when surprised, used when in shock or disbelief.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , !
  • , — ?
  • !

AI