Dịch

gramma

danh từ (noun)
/ˈɡɹæmə/

Nghĩa chính

  1. Bà ngoạidanh từA grandmother.
  2. Nhiều loại bí ngô, một giống Cucurbita moschatadanh từA variety of pumpkin, a cultivar of Cucurbita moschata.
  3. Một cái gì đó được viếtdanh từSomething that is written.
  4. Các môn đọc, viết và số họcdanh từThe subjects of reading, writing, and arithmetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. grammaDạng gốc (base form)
  2. grammasSố nhiều (plural)
  3. grammata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổγράμμαgrámma

Cùng gốc (doublet)gram

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • gramma's , .
  • “[…] .”
  • . , , , , ; , ; , .

AI