Nghĩa chính
- Bà ngoạidanh từA grandmother.
- Nhiều loại bí ngô, một giống Cucurbita moschatadanh từA variety of pumpkin, a cultivar of Cucurbita moschata.
- Một cái gì đó được viếtdanh từSomething that is written.
- Các môn đọc, viết và số họcdanh từThe subjects of reading, writing, and arithmetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grammaDạng gốc (base form)
- grammasSố nhiều (plural)
- grammata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổγράμμαgrámma
Cùng gốc (doublet)gram
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grammaVí dụ
- gramma's , .
- “[…] .”
- . , , , , ; , ; , .