Dịch

grammarian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngữ pháp họcdanh từA person who studies grammar, either scientifically or (traditionally) unscientifically.
  2. Người phê bình một cách khoa trương ngữ pháp trong lời nói hoặc văn bản của người khác, đặc biệt là khi nó không khoa học và sai lầmdanh từA person who pedantically critiques the grammar of others' speech or writing, especially when unscientifically and misguidedly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grammarianDạng gốc (base form)
  2. grammariansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigramarien
  2. từ tiếng Pháp trung đạigramarien

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • 21 .

AI