grammatization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với grammaticalizationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of grammaticalization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grammatizationDạng gốc (base form)
- grammatizationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa