Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grammarianess
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ nhà ngữ pháp
danh từ
A female grammarian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grammarianess
Dạng gốc
(base form)
grammarianess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grammarian
+
-ess
AI
1
Nữ nhà ngữ pháp
1
Nữ nhà ngữ pháp
1
Nữ nhà ngữ pháp