Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mảnh áo giáp bảo vệ cổ họng và/hoặc phần trên của ngựcdanh từA piece of armour protecting the throat and/or the upper part of the chest.
- Tấm kim loại trang trí hình lưỡi liềm được treo quanh cổ từ các điểm của lưỡi liềm bằng một sợi dây chuyền hoặc ruy băng dài, dùng để biểu thị cấp bậc hoặc quyền lực và được các sĩ quan mặc như một phần của quân phụcdanh từA crescent-shaped ornamental metal plate suspended around the neck from the crescent's points by a length of chain or ribbon, used to indicate rank or authority and was worn as part of a dress military uniform by officers.
- Loại trang phục của phụ nữ che cổ và ngực; một cái khăn laudanh từA type of women's clothing covering the neck and breast; a wimple.
- Vật trang trí cho cổ; một chiếc vòng cổ, cổ áo trang trí, mô-men xoắn, vvdanh từAn ornament for the neck; a necklace, ornamental collar, torque etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorgetDạng gốc (base form)
- gorgetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gorget hummer | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Dụng cụ cắt được sử dụng trong thạch học
- A cutting instrument used in lithotomy.
Ví dụ
- gorget's .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gorgetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigorget
- từ tiếng Pháp cổgorgete