Dịch

gorgeted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có một miếng vá màu hình lưỡi liềm hoặc hình lưỡi liềm trên cổtính từkhông so sánh (not comparable)Having a gorget, or crescent-shaped coloured patch on the neck.

Nguồn gốc (etymology)

AI