neckplate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mảnh áo giáp đeo quanh cổ hoặc cổ; một chiếc cốcdanh từA piece of armour worn around the throat or neck; a gorget.
- Tấm giáp trên mũ bảo vệ cổdanh từAn armor panel on a helmet which protects the neck.
- Tấm nhỏ, thường có hình chữ nhật trên cần đàn guitar (hoặc bass, v.v.) qua đó các vít được luồn để gắn cần đàn vào thân đàndanh từA small, typically rectangular plate on the neck of a guitar (or bass, etc) through which screws are threaded to attach the neck to the body.
- Tấm, được sử dụng trong phẫu thuật mở khí quản, có tác dụng ngăn ống đi xuống khí quảndanh từA plate, used in tracheostomy, which prevents the tube from descending into the trachea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neckplateDạng gốc (base form)
- neckplatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; […] […]
- Jomyo Meishu Tsutsui, worker-monks, , black-laced , . , ; , ...
- ; .