Dịch

gorgerette

danh từ (noun)
US/ˌɡɔɹ.d͡ʒəˈɹɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với gorget (“mảnh áo giáp; mảnh quần áo”)danh từSynonym of gorget (“piece of armor; piece of clothing”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorgeretteDạng gốc (base form)
  2. gorgerettesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgorgerette

AI