Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với gorget (“mảnh áo giáp; mảnh quần áo”)danh từSynonym of gorget (“piece of armor; piece of clothing”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorgeretteDạng gốc (base form)
- gorgerettesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgorgerette