Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goldish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Màu hơi vàng
tính từ
Somewhat gold in colour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goldish
Dạng gốc
(base form)
more goldish
So sánh hơn
(comparative)
most goldish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gold
+
-ish
từ tiếng Anh trung đại
goldissh
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden
gilded
goldy
aureate
goldenish
goldeny
Xem thêm 1
Họ từ
(word family)
cùng gốc
goldish
goldish
ness
Chất lượng của vàng
danh từ
AI
1
Màu hơi vàng
1
Màu hơi vàng
1
Màu hơi vàng