goldy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với goldishtính từSynonym of goldish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goldy-stone | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goldy-stone | Chưa có nghĩa |