Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goldenish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi vàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat golden
Nguồn gốc
(etymology)
golden
+
-ish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amarillento
Hơi vàng
AI
1
Hơi vàng
1
Hơi vàng
1
Hơi vàng