Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tăng giáđộng từnội động từ (intransitive)To rise or increase in price, cost, or value.
- Lênđộng từnội động từ (intransitive)To move upwards.
- Mọc lên, được xây dựngđộng từnội động từ (intransitive)To be built or erected.
- Bị thiêu rụiđộng từnội động từ (intransitive)To be consumed by fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go upNguyên thể (infinitive)
- goes upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went up (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone up (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)go up againstThách thức ai đógo up in smokeTan thành mây khóigo up in flamesBắt lửago up in someone's estimationĐược ai coi trọng hơngo upstairsĐi lên lầuwhat goes up must come downMọi xu hướng sẽ kết thúc; sự gia tăng (trên thị trường chứng khoán, ảnh hưởng chính trị hoặc xã hội của một người, v.v.) sẽ kéo theo sự sụt giảm
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Quên lời
- nội động từ (intransitive)Quên lời, quên thoạiTo forget lines or blocks during public performance.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chuối đã tăng giá vì bị thiếu hụt.
- .Có những văn phòng mới đang mọc lên trong thị trấn.
- . , .Tòa nhà đã bị thiêu rụi. Một khi lửa thoát ra khỏi tầng hầm, tòa nhà bị cháy rụi trong vài phút.