Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đắm chìm, lặn xuốngđộng từTo descend into a body of water; to founder.
- Phá sản, sụp đổđộng từTo collapse or fail, e.g. by going bankrupt.
- Chếtđộng từTo die.
- Đặt tênđộng từTo be named; to call oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go underNguyên thể (infinitive)
- goes underNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went under (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone under (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going underPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go underwater | Chìm dưới nước | |
| go undergroundđộng từ | động từ | Trốn vào hang, hố, v.v. khi bị săn đuổi |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Đi vào trạng thái mê sảng
- To enter a trance, state of hypnosis, etc.
Ví dụ
- công ty hoàn toàn phá sản
- .
- , .