Nghĩa chính
- Sông băngdanh từA large body of ice which flows under its own mass, usually downhill.
- Vùng tuyết vĩnh cửudanh từAn area of a mountain where snow is present year-round.
- Thứ chuyển động chậm rìdanh từSomething that moves very slowly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glacierDạng gốc (base form)
- glaciersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glacier retreat | Sự thu hẹp của sông băng | |
| melting glacier | Sông băng tan chảy | |
| glacier ice | Băng của sông băng | |
| glacier birddanh từ | danh từ | Chim diuca cánh trắng (Idiopsar speculifer) |
| salt glacierdanh từ | danh từ | Muối mỏ rắn chảy ra từ vòm muối hoặc màng halit, chảy chậm từ đồi muối xuống dốc, lấp đầy các thung lũng. Muối chảy thường xuyên bị nhuộm màu bởi các tạp chất trong kho muối |
| Ruth Glacierdanh từ riêng | danh từ riêng | Sông băng ở Công viên và Khu bảo tồn Quốc gia Denali, Alaska |
| glacier milkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với glacial milk |
| glacier lilydanh từ | danh từ | Cây có hoa Erythronium grandiflorum |
Ví dụ
- “ ” .Họ cảnh báo rằng tác động của việc sông băng tan chảy đối với nguồn nước đang ngày càng trở nên “nghiêm trọng” đối với Trung Quốc.
- .Bạn có thể trượt tuyết trên vùng băng tuyết vào cả mùa đông lẫn mùa hè.
- .Hàng người xếp hàng ở hiệu thuốc di chuyển chậm như rùa bò.
Họ từ (word family)
cùng gốc glacierNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápglacier
- từ Franco-Provençalgllaciér
- từ tiếng Latinh bình dân*glaciārium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha