Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glacier milk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
eɪ
s
.
j
ə
ˈ
m
ɪ
l
k
/
US
/ˈ
ɡ
l
eɪ
.
ʃ
ɚ ˈ
m
ɪ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với glacial milk
danh từ
Synonym of glacial milk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glacier milk
Dạng gốc
(base form)
glacier milk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glacial milk
AI
1
Đồng nghĩa với glacial milk
1
Đồng nghĩa với glacial milk
1
Đồng nghĩa với glacial milk