Dịch

glacier milk

danh từ (noun)
UK/ˈɡleɪs.jə ˈmɪlk/US/ˈɡleɪ.ʃɚ ˈmɪlk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với glacial milkdanh từSynonym of glacial milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glacier milkDạng gốc (base form)
  2. glacier milksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI