Nghĩa chính
- Nước tan chảy có vẻ đục vì bột băng (bột đá) lơ lửng trong đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meltwater which appears cloudy because glacial flour (rock flour) is suspended in it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glacial milkDạng gốc (base form)
- glacial milksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .