Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
melting glacier
UK
/ˈ
m
ɛ
l
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
l
eɪ
s
.
j
ə
/
US
/ˈ
m
ɛ
l
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
l
eɪ
.
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Sông băng tan chảy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
melting glaciers
Sông băng tan chảy
AI
1
Sông băng tan chảy
1
Sông băng tan chảy
1
Sông băng tan chảy