glaciar
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡlaˈθjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sông băngdanh từglacier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glaciarDạng gốc (base form)
- glaciaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| molino glaciardanh từ | danh từ | moulinchưa dịch |
Ví dụ
- .Các sông băng di chuyển nhưng chỉ vài inch.
- .Các sông băng trên khắp thế giới đang tan chảy.
- .Một sông băng mất khối lượng khi nước tạo thành nó tan chảy.
Họ từ (word family)
cùng gốc glaciarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh