Dịch

glaciar

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡlaˈθjaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sông băngdanh từglacier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaciarDạng gốc (base form)
  2. glaciaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

molino glaciardanh từmoulinchưa dịch

Ví dụ

  • .Các sông băng di chuyển nhưng chỉ vài inch.
  • .Các sông băng trên khắp thế giới đang tan chảy.
  • .Một sông băng mất khối lượng khi nước tạo thành nó tan chảy.

Ngôn ngữ khác

AI