molino glaciar
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hố băng, hố sụt sông băngqua tiếng Anhdanh từmoulin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molino glaciarDạng gốc (base form)
- molinos glaciaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh