Dịch

molino glaciar

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hố băng, hố sụt sông băngqua tiếng Anhdanh từmoulin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. molino glaciarDạng gốc (base form)
  2. molinos glaciaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI