Nghĩa chính
- Muối mỏ rắn chảy ra từ vòm muối hoặc màng halit, chảy chậm từ đồi muối xuống dốc, lấp đầy các thung lũng. Muối chảy thường xuyên bị nhuộm màu bởi các tạp chất trong kho muốidanh từA solid rock salt outflow from a salt dome or halite diapir, that slow flows away from the hill of salt downhill, filling valleys. The flowing salt is frequently colored by impurities within the salt depost.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salt glacierDạng gốc (base form)
- salt glaciersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa